phytolacca acinosa

phytolacca acinosa

A gardener carefully handles a phytolacca acinosa plant in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Một loài cây thân thảo thuộc họ Thương lục (Phytolaccaceae), nguồn gốc từ Đông Nam Á Trung Quốc. Loài cây này thường được biết đến với tên gọi "thương lục châu Á" hoặc "cây nhọ nồi" (không nhầm với cây nhọ nồi dùng làm thuốc), quả mọng màu tím đen khi chín, thân cây có thể cao tới 1-2 mét.

dụ sử dụng
  • (Phytolacca acinosa thường mọc hoangcác vùng đồi núi phía Bắc Việt Nam.)
  • (Quả của Phytolacca acinosa có thể dùng để nhuộm vải nhưng cần thận trọng độc tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phytolacca acinosa" trong y học cổ truyền: Loài cây này được sử dụng trong một số bài thuốc dân gian chữa phù thũng, viêm khớp, nhưng cần sự hướng dẫn của thầy thuốc do độc tính của .
    • Các nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra rằng chiết xuất từ Phytolacca acinosa tác dụng kháng viêm ức chế tế bào ung thư. (Các nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra rằng chiết xuất từ Phytolacca acinosa tác dụng kháng viêm ức chế tế bào ung thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Phytolacca americana (n): Thương lục Mỹ, một loài cùng chi nhưng nguồn gốc từ Bắc Mỹ.

    • Phytolacca americana cũng quả mọng màu tím đen nhưng thân cây thường màu đỏ hơn. (Phytolacca americana cũng quả mọng màu tím đen nhưng thân cây thường màu đỏ hơn.)
  • Thương lục (n): Tên gọi chung của chi Phytolacca trong tiếng Việt.

    • Các loài thương lục đều quả mọng thường được dùng làm thuốc hoặc nhuộm màu. (Các loài thương lục đều quả mọng thường được dùng làm thuốc hoặc nhuộm màu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây nhọ nồi (không chính xác, thường dùng sai): Một tên gọi dân gian, nhưng cần phân biệt với cây nhọ nồi thật (Eclipta prostrata) dùng trong y học cổ truyền.
  • Thương lục châu Á (n): Tên gọi phổ biến trong giới thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ chỉ loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Phytolacca acinosa.